Bản dịch của từ Core gases trong tiếng Việt

Core gases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core gases(Phrase)

kˈɔː ɡˈeɪsɪz
ˈkɔr ˈɡeɪsɪz
01

Trong ngành thiên văn vật lý, các khí ở lõi của một thiên thể như những gì có trong các vì sao.

In astrophysics the gases at the core of a celestial body such as those found in stars

Ví dụ
02

Trong các ứng dụng công nghiệp, khí là yếu tố thiết yếu cho một số quy trình, chẳng hạn như khí tự nhiên trong sản xuất năng lượng.

In industrial applications gases that are fundamental for certain processes such as natural gas in energy production

Ví dụ
03

Các khí cần thiết được tìm thấy trong một môi trường hay hệ thống cụ thể thường ám chỉ đến những thành phần chính đóng vai trò quan trọng trong chức năng của nó.

The essential gases found in a particular environment or system often referring to the primary components that play a crucial role in its function

Ví dụ