Bản dịch của từ Core gases trong tiếng Việt
Core gases
Phrase

Core gases(Phrase)
kˈɔː ɡˈeɪsɪz
ˈkɔr ˈɡeɪsɪz
Ví dụ
02
Trong các ứng dụng công nghiệp, khí đóng vai trò then chốt cho một số quy trình như khí thiên nhiên trong sản xuất năng lượng.
In industrial applications, gases are essential for certain processes, such as natural gas used in energy production.
在工业应用中,某些气体对于特定工艺至关重要,比如在能源生产中使用的天然气。
Ví dụ
03
Các khí thiết yếu có trong môi trường hoặc hệ thống cụ thể, thường đề cập đến những thành phần chính đóng vai trò quan trọng trong chức năng của nó.
Essential gases found in a specific environment or system usually refer to the main components that play a crucial role in its functioning.
在特定环境或系统中发现的必要气体,通常指的是那些在系统功能中起关键作用的主要组成部分。
Ví dụ
