Bản dịch của từ Core party trong tiếng Việt

Core party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core party(Noun)

kˈɔː pˈɑːti
ˈkɔr ˈpɑrti
01

Một thực thể chính trị hoặc nhóm đóng vai trò trung tâm trong một tổ chức hoặc phong trào.

A political entity or group that is at the center of an organization or movement

Ví dụ
02

Phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó

The central or most important part of something

Ví dụ
03

Tổ chức chính hoặc nhóm chính trong bối cảnh chính trị nắm giữ vị trí hoặc ảnh hưởng hàng đầu.

The main body or group in a political context that holds the primary position or influence

Ví dụ