Bản dịch của từ Coronal plane trong tiếng Việt

Coronal plane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coronal plane(Noun)

kˈɒrənəl plˈeɪn
ˈkɔrənəɫ ˈpɫeɪn
01

Mặt phẳng giải phẫu chia cơ thể thành các phần và sau.

The anatomical plane that divides the body into anterior and posterior sections

Ví dụ
02

Được sử dụng trong chẩn đoán y khoa để mô tả một hướng quét cụ thể.

Used in medical imaging to describe a specific orientation of scanning

Ví dụ
03

Một mặt phẳng thẳng đứng chạy từ bên này sang bên kia, tạo thành mặt trước và mặt sau.

A vertical plane that runs from side to side creating a front and back

Ví dụ