Bản dịch của từ Cozy up to trong tiếng Việt
Cozy up to
VerbPhrase

Cozy up to (Verb)
kˈoʊzi ˈʌp tˈu
kˈoʊzi ˈʌp tˈu
01
Trở nên quen thuộc hoặc gần gũi với ai đó, đặc biệt là theo cách ấm áp hoặc thân mật.
To become familiar or close with someone, especially in a warm or affectionate way.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cozy up to (Phrase)
kˈoʊzi ˈʌp tˈu
kˈoʊzi ˈʌp tˈu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cho bản thân thoải mái và thư giãn
To make oneself comfortable and relaxed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
