Anh - Việt
crackled
Verb
crackled (Verb)
/krˈækəld/
/ˈkrækəɫd/
AI
Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, tấm kính chắn đã vỡ vụn sau khi người biểu tình xô đẩy nó.During the protest, the glass barrier crackled after protesters pushed it.
Tại bữa tiệc của Maya, chiếc bình được tặng vẫn không vỡ vụn dù bị làm rơi.At Maya's party, the donated vase never crackled despite being dropped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thể hiện tài năng một cách đặc biệt, tạo ra sự phấn khích hoặc thu hút sự chú ý (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
To perform with skill especially in a way that creates excitement or attention informal
Ví dụ
Trong cuộc tranh biện năm 2024, Maya thể hiện xuất sắc và thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.At the 2024 debate, Maya crackled and won social media attention.
Leo chưa bao giờ thể hiện nổi bật trong cuộc thảo luận trực tuyến tẻ nhạt đó.Leo never crackled during the dull online discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tạo ra một loạt âm thanh nứt nhẹ liên tiếp.
To make a rapid succession of slight cracking noises
Ví dụ
Trong bài phát biểu cộng đồng của Maya, chiếc micro cũ phát ra những tiếng lách tách liên tục.During Maya's community speech, the old microphone crackled repeatedly.
Tại diễn đàn công dân hôm qua, chiếc micro dự phòng không phát ra tiếng lách tách.At yesterday's civic forum, the backup microphone did not crackle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa