Anh - Việt

Bản dịch của từ Crank up trong tiếng Việt

crank up

Verb

crank up (Verb)

/kɹˈæŋk ˈʌp/
/kɹˈæŋk ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Kích thích hoặc làm cho một tình huống hoặc môi trường trở nên sôi nổi.

To excite or energize a situation or environment.

Ví dụ
DJ sẽ khuấy động âm nhạc tại bữa tiệc tối nay.The DJ will crank up the music at the party tonight.
Họ không khuấy động năng lượng trong các cuộc họp nhàm chán.They do not crank up the energy during boring meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kích hoạt hoặc khởi động một cái gì đó, đặc biệt là động cơ hoặc thiết bị.

To activate or start something, particularly an engine or device.

Ví dụ
Nhiều người khởi động tài khoản mạng xã hội để tăng cường tương tác.Many people crank up their social media accounts for better engagement.
Họ không khởi động các cuộc thảo luận mà không chuẩn bị và nghiên cứu kỹ.They do not crank up discussions without proper preparation and research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tăng cường độ hoặc âm lượng của một cái gì đó, chẳng hạn như máy móc hoặc âm thanh.

To increase the intensity or volume of something, such as a machine or sound.

Ví dụ
Họ quyết định tăng âm nhạc tại bữa tiệc tối qua.They decided to crank up the music at the party last night.
Cô ấy không tăng âm lượng trong cuộc thảo luận yên tĩnh.She did not crank up the volume during the quiet discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh