Bản dịch của từ Crank up trong tiếng Việt

Crank up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crank up(Verb)

kɹˈæŋk ˈʌp
kɹˈæŋk ˈʌp
01

Tăng cường độ hoặc âm lượng của một cái gì đó, chẳng hạn như máy móc hoặc âm thanh.

To increase the intensity or volume of something, such as a machine or sound.

Ví dụ
02

Kích hoạt hoặc khởi động một cái gì đó, đặc biệt là động cơ hoặc thiết bị.

To activate or start something, particularly an engine or device.

Ví dụ
03

Kích thích hoặc làm cho một tình huống hoặc môi trường trở nên sôi nổi.

To excite or energize a situation or environment.

Ví dụ