Bản dịch của từ Crash printing trong tiếng Việt

Crash printing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crash printing(Noun)

kɹˈæʃ pɹˈɪntɨŋ
kɹˈæʃ pɹˈɪntɨŋ
01

Một phương pháp in ấn sử dụng sự tác động mạnh mẽ và bất ngờ, thường thấy trong công nghệ in hoặc các quy trình in ấn.

This is a printing method that involves sudden and powerful impacts, often used in printing technology or processes.

一种通过突然猛烈冲击完成的印刷方式,常用于印刷技术或工艺中。

Ví dụ
02

Hành động tạo ra các bản in với ý định mang vẻ hỗn loạn hoặc trừu tượng về mặt hình thức.

The action of creating prints that are deliberately designed to look chaotic or abstract.

有意创造出看起来杂乱无章或抽象的印刷作品的行为。

Ví dụ
03

Một sự cố hỏng hóc trong máy in gây kẹt giấy hoặc lỗi in ấn.

A malfunction in the printing machine causing paper jams or printing errors.

打印机故障,导致卡纸或打印出错。

Ví dụ