Bản dịch của từ Crisp pronunciation trong tiếng Việt

Crisp pronunciation

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crisp pronunciation(Adjective)

krˈɪsp prənˌʌnsɪˈeɪʃən
ˈkrɪsp prəˌnənsiˈeɪʃən
01

Sắc nét và rõ ràng về âm thanh hoặc giọng điệu

Clear and sharp in tone or sound

Ví dụ
02

Cứng và giòn, thường được dùng để miêu tả thực phẩm tươi ngon và giòn tan.

Firm dry and brittle often used to describe food that is fresh and crunchy

Ví dụ
03

Diễn đạt một cách ngắn gọn và rõ ràng không gây nhầm lẫn.

Concisely expressed free from ambiguity

Ví dụ