Bản dịch của từ Cross country trong tiếng Việt
Cross country

Cross country (Noun)
Cross country (Adjective)
Di chuyển hoặc diễn ra qua địa hình mở/nông thôn (băng qua đồng, rừng, cánh đồng) chứ không đi trên đường sá; ví dụ chạy, du lịch hoặc hành trình vượt địa hình tự nhiên thay vì theo đường trải nhựa.
Travelling or taking place across open country rather than on roads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cross country (Adverb)
Di chuyển, đi qua những vùng đất rộng, không theo đường sá, thường băng qua đồng ruộng, đồi núi hoặc vùng hoang dã
Travelling or moving across open country rather than on roads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cross country (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cross country" chỉ một môn thể thao chạy bộ hoặc đua xe đạp diễn ra trên địa hình tự nhiên, không phải trên đường vòng hoặc trường đua. Trong tiếng Anh, "cross-country" được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, sự phân biệt nhỏ về ngữ cảnh và phong cách có thể xảy ra. Tại Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc thi thể thao trong môi trường học đường, trong khi ở Mỹ, cụm từ này cũng bao hàm các hoạt động đua xe đạp và du lịch.
Từ "cross country" chỉ một môn thể thao chạy bộ hoặc đua xe đạp diễn ra trên địa hình tự nhiên, không phải trên đường vòng hoặc trường đua. Trong tiếng Anh, "cross-country" được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, sự phân biệt nhỏ về ngữ cảnh và phong cách có thể xảy ra. Tại Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc thi thể thao trong môi trường học đường, trong khi ở Mỹ, cụm từ này cũng bao hàm các hoạt động đua xe đạp và du lịch.
