Bản dịch của từ Crucial deal trong tiếng Việt

Crucial deal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucial deal(Adjective)

krˈuːʃəl dˈiːl
ˈkruʃəɫ ˈdiɫ
01

Có tầm quan trọng lớn

Of great importance or significance

Ví dụ
02

Có tính quyết định hoặc mang tính then chốt

Decisive or critical in nature

Ví dụ
03

Cần thiết cho sự thành công hoặc sự sống còn

Essential for success or survival

Ví dụ

Crucial deal(Noun)

krˈuːʃəl dˈiːl
ˈkruʃəɫ ˈdiɫ
01

Mang tính quyết định hoặc mang tính then chốt

A matter or issue that is to be resolved

Ví dụ
02

Cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn

An agreement between parties especially in business

Ví dụ
03

Cần thiết cho sự thành công hoặc sinh tồn

The action of negotiating or bargaining

Ví dụ