Bản dịch của từ Cubage trong tiếng Việt
Cubage
Noun [U/C]

Cubage(Noun)
kjˈubɪdʒ
kjˈubɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong thực tiễn thương mại để phân tích không gian mà hàng hóa chiếm giữ.
A term used in commercial practices to analyze the space occupied by goods.
Ví dụ
