Bản dịch của từ Culminator trong tiếng Việt
Culminator
Noun [U/C]

Culminator(Noun)
kˈʌlmɪnˌeɪtɐ
ˈkəɫməˌneɪtɝ
Ví dụ
02
Một người hoặc một vật đạt tới đỉnh điểm hoặc mang lại cao trào hoặc kết thúc.
A person or thing that culminates or brings to a climax or conclusion
Ví dụ
