Bản dịch của từ Cultivate an atmosphere for trong tiếng Việt

Cultivate an atmosphere for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivate an atmosphere for(Phrase)

kˈʌltɪvˌeɪt ˈæn ˈætməsfˌiə fˈɔː
ˈkəɫtɪˌveɪt ˈan ˈætməsˌfɪr ˈfɔr
01

Để tạo ra một bầu không khí hoặc cảm xúc nhất định trong một không gian

To foster a particular mood or feeling in a setting

Ví dụ
02

Tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển

To create an environment that is conducive to growth or development

Ví dụ
03

Để khuyến khích một loại tương tác hoặc mối quan hệ cụ thể

To encourage a specific kind of interaction or relationship

Ví dụ