ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cultivated forms
Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để trồng trọt hoặc làm vườn.
The process of preparing and using land for crops or gardening
Hành động nuôi trồng và cải thiện cây trồng hoặc động vật thông qua việc chọn lọc giống.
The act of raising and improving plants or animals through selective breeding
Kết quả của việc canh tác thường liên quan đến chất lượng của cây trồng được sản xuất.
The outcome or result of cultivation often referring to the quality of crops produced