Bản dịch của từ Cultural relativism trong tiếng Việt
Cultural relativism

Cultural relativism(Phrase)
Niềm tin rằng niềm tin và hoạt động của một người nên được hiểu dựa trên nền văn hóa của chính người đó, thay vì bị đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của nền văn hóa khác.
The belief that a person's beliefs and actions should be understood within the context of their own culture, rather than judged by the standards of another culture.
认为,一个人的信仰和行为应以其自身文化为依据,而不是以他国的标准来评判的观念。
Một khái niệm trong nhân chủng học cho rằng những niềm tin và hoạt động của từng cá nhân con người nên được hiểu rõ nhất thông qua bối cảnh văn hóa nơi chúng xảy ra.
In anthropology, there's a concept that a person's beliefs and actions are best understood when considering the cultural context in which they occur.
在人类学的观点中,认为个人的信仰和行为在理解其所处的文化背景时才最为明晰。
