Bản dịch của từ Culture vulture trong tiếng Việt

Culture vulture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culture vulture(Noun)

kˈʌltʃɚ vˈʌltʃɚ
kˈʌltʃɚ vˈʌltʃɚ
01

Người thực hiện chiếm đoạt văn hóa, một dạng giễu cợt trong xã hội học chỉ người có hành vi chiếm đoạt phong cách hoặc biểu tượng văn hóa của người khác để tạo sự khác biệt hoặc để thể hiện bản thân.

A cultural appropriator; someone who hijacks or plagiarizes cultural elements.

文化掠夺者——指那些侵占他人文化的人,包含贬义。

Ví dụ
02

Một người có sở thích nghệ thuật tham lam, đôi khi không chân thật, đầy tính hài hước.

Someone with an overly greedy passion for art, sometimes not being completely honest.

他对艺术的热爱既热情又略带贪婪,有时候甚至不太诚实。

Ví dụ
03

Một nghệ sĩ sao chép tác phẩm của người khác hơn là sáng tạo ra những tác phẩm mới.

It's offensive when an artist copies someone else's work instead of creating original pieces.

某些艺术家总喜欢抄袭别人的作品,而不是自己原创,这种行为令人失望。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh