cumin
Noun
cumin (Noun)
/kˈʌmn̩/
/kˈʌmn̩/
AI
Ví dụ
Tiêu là một loại gia vị phổ biến được sử dụng trong nhiều buổi tụ tập xã hội.Cumin is a popular spice used in many social gatherings.
Cô ấy đã thêm tiêu vào món ăn để tăng cường hương vị xã hội.She added cumin to the dish to enhance the social flavor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã thêm cumin vào cà ri để tạo hương vị.She added cumin to the curry for a flavorful kick.
Sự kiện xã hội có món ăn được gia vị bằng cumin và ngò.The social event featured dishes seasoned with cumin and coriander.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cumin, hay còn gọi là "cumin seed" trong tiếng Anh, là một loại gia vị phổ biến được chiết xuất từ hạt của cây Cuminum cyminum. Cumin có hương vị mạnh mẽ, thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ, Trung Đông và Mexico để tạo độ sâu cho các món ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm qua trọng âm và âm sắc.