ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Curling process
Một kỹ thuật trong thể thao, nơi người chơi trượt đá trên một tấm băng về phía khu vực mục tiêu.
A technique in sports where players slide stones on a sheet of ice towards a target area
Hành động uốn là quá trình tạo ra những lọn tóc xoăn.
The action of curling the process of forming curls
Một phương pháp thao tác hoặc tạo hình một chất liệu thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tóc hoặc vải.
A method of manipulating or shaping a material often used in the context of hair or textiles