Bản dịch của từ Curling process trong tiếng Việt

Curling process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curling process(Phrase)

kˈɜːlɪŋ prˈəʊsɛs
ˈkɝɫɪŋ ˈproʊsɛs
01

Một kỹ thuật trong thể thao, nơi người chơi trượt đá trên một tấm băng về phía khu vực mục tiêu.

A technique in sports where players slide stones on a sheet of ice towards a target area

Ví dụ
02

Hành động uốn là quá trình tạo ra những lọn tóc xoăn.

The action of curling the process of forming curls

Ví dụ
03

Một phương pháp thao tác hoặc tạo hình một chất liệu thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tóc hoặc vải.

A method of manipulating or shaping a material often used in the context of hair or textiles

Ví dụ