Bản dịch của từ Current spouse trong tiếng Việt

Current spouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current spouse(Noun)

kˈʌrənt spˈaʊs
ˈkɝənt ˈspaʊs
01

Người mà ai đó đang kết hôn hiện tại.

A person to whom one is currently married

Ví dụ
02

Người bạn đời hiện tại trong một cuộc hôn nhân thường chỉ những người bạn đời hợp pháp hoặc chính thức.

The present partner in a marriage typically referring to the legal or formal partner

Ví dụ
03

Khác với bất kỳ người bạn đời nào trước đây, điều này cho thấy mối quan hệ hôn nhân đang diễn ra tích cực.

In contrast to any former partner it indicates the active marital relationship

Ví dụ