ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Current spouse
Người mà ai đó đang kết hôn hiện tại.
A person to whom one is currently married
Người bạn đời hiện tại trong một cuộc hôn nhân thường chỉ những người bạn đời hợp pháp hoặc chính thức.
The present partner in a marriage typically referring to the legal or formal partner
Khác với bất kỳ người bạn đời nào trước đây, điều này cho thấy mối quan hệ hôn nhân đang diễn ra tích cực.
In contrast to any former partner it indicates the active marital relationship