Bản dịch của từ Cyber hygiene trong tiếng Việt

Cyber hygiene

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyber hygiene(Phrase)

sˈaɪbɐ hˈaɪdʒiːn
ˈsaɪbɝ ˈhaɪˌdʒin
01

Những thói quen mà người dùng có thể tuân theo để giữ cho thiết bị kỹ thuật số của họ hoạt động khỏe mạnh.

The set of practices that users can follow to maintain the health of their digital devices

Ví dụ
02

Việc duy trì tính toàn vẹn của hệ thống bằng cách đảm bảo phần mềm luôn được cập nhật và an toàn.

The practice of maintaining system integrity by ensuring that software is up to date and secure

Ví dụ
03

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ chống lại các mối đe dọa và lỗ hổng mạng

Actions taken to protect against cyber threats and vulnerabilities

Ví dụ