ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cyber hygiene
Những thói quen mà người dùng có thể tuân theo để giữ cho thiết bị kỹ thuật số của họ hoạt động khỏe mạnh.
The set of practices that users can follow to maintain the health of their digital devices
Việc duy trì tính toàn vẹn của hệ thống bằng cách đảm bảo phần mềm luôn được cập nhật và an toàn.
The practice of maintaining system integrity by ensuring that software is up to date and secure
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ chống lại các mối đe dọa và lỗ hổng mạng
Actions taken to protect against cyber threats and vulnerabilities