Bản dịch của từ Cypress trong tiếng Việt

Cypress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cypress(Noun)

sˈaɪprəs
ˈsaɪˌprɛs
01

Gỗ tuyết tùng thường dùng trong xây dựng và làm mề phù.

Cedar wood is commonly used in construction and carpentry.

从柏树中采伐的木材,常用于建筑和木工制作

Ví dụ
02

Một chi của cây cối và bụi cây thuộc họ Cupressaceae, nổi tiếng với độ bền và khả năng chống mục nát.

A type of tree and shrub in the Cupressaceae family is known for its durability and resistance to decay.

这是松科的一属植物,常以其坚韧耐腐的特性闻名。

Ví dụ
03

Một loại cây thường mọc ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới, nổi bật với hình dáng chóp và gỗ thơm.

This is a type of tree commonly found in temperate and subtropical regions, characterized by its conical shape and fragrant wood.

一种生长在温带和亚热带地区的树,因其圆锥形和芳香木材而闻名。

Ví dụ