Bản dịch của từ Cystic fibrosis trong tiếng Việt
Cystic fibrosis

Cystic fibrosis (Noun)
Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết. nó gây ra tình trạng sản xuất chất nhầy dày bất thường, dẫn đến tắc nghẽn ống tụy, ruột và phế quản và thường dẫn đến nhiễm trùng đường hô hấp.
A hereditary disorder affecting the exocrine glands it causes the production of abnormally thick mucus leading to the blockage of the pancreatic ducts intestines and bronchi and often resulting in respiratory infection.
Cystic fibrosis affects many children in the United States each year.
Bệnh xơ nang ảnh hưởng đến nhiều trẻ em ở Hoa Kỳ mỗi năm.
Cystic fibrosis does not only impact lungs but also digestive health.
Bệnh xơ nang không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn sức khỏe tiêu hóa.
Is cystic fibrosis a common condition in your country?
Bệnh xơ nang có phải là một tình trạng phổ biến ở đất nước bạn không?
Bệnh xơ nang (cystic fibrosis) là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tuyến ngoại tiết, dẫn đến sự sản xuất chất nhầy dày đặc và dính trong các cơ quan, chủ yếu là phổi và hệ tiêu hóa. Tình trạng này gây ra khó khăn trong hô hấp và dễ nhiễm trùng đường hô hấp. Mặc dù thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nhất trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh y tế, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và chuyên môn về điều trị.
Cystic fibrosis là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "cystic" đến từ "cystis", có nghĩa là "bọng" hoặc "nang", và "fibrosis" xuất phát từ "fibra", có nghĩa là "sợi". Tình trạng này được mô tả lần đầu tiên vào những năm 1930, khi người ta phát hiện ra rằng các mô phổi bị tổn thương do sự tích tụ chất nhầy dày đặc. Các khía cạnh này liên quan trực tiếp đến đặc điểm bệnh lý của cystic fibrosis, bao gồm sự tắc nghẽn của đường hô hấp và rối loạn chức năng tuyến tụy.
Cystic fibrosis là một thuật ngữ y khoa được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất xuất hiện vừa phải do tính chuyên môn của chủ đề. Trong bối cảnh khoa học, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về bệnh lý di truyền, sự tiến triển của bệnh và phương thức điều trị. Ngoài ra, cystic fibrosis còn xuất hiện trong các tài liệu y học, nghiên cứu khoa học và chương trình giáo dục sức khỏe, nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh này.