Bản dịch của từ Dance-show trong tiếng Việt

Dance-show

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance-show (Noun Countable)

dˈɑːnsʃəʊ
ˈdænsˌʃoʊ
01

Buổi biểu diễn hoặc sự kiện mà người tham gia trình bày các điệu múa trước khán giả.

A performance or event in which people present dances for an audience

Ví dụ