Bản dịch của từ Dark eyes trong tiếng Việt

Dark eyes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark eyes(Noun)

dˈɑːk ˈaɪz
ˈdɑrk ˈaɪz
01

Một đặc điểm đặc trưng hoặc đặc tính của ai đó thường gắn liền với sự bí ẩn hoặc chiều sâu

A personality trait or a distinctive characteristic of someone is often linked to a sense of mystery or depth.

一个人的性格特点或独特之处,常常与神秘感或深度联系在一起。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để miêu tả đôi mắt thiếu sáng, có thể biểu thị ánh sáng yếu hoặc độ đậm của màu sắc đặc biệt.

A term used to describe dull, lifeless eyes, which may indicate lack of brightness or a certain intensity of color.

这个用语用来描述眼睛缺乏神采,可能意味着缺乏光彩或者某种特定的色彩强度。

Ví dụ
03

Phần của khuôn mặt chứa nhãn cầu và các bộ phận xung quanh, có màu sắc đậm hơn các sắc thái thông thường của mắt.

This part of the face contains the eye and surrounding structures, with a darker shade compared to typical eye colors.

脸部中包含眼球及其周围结构的部分,颜色比正常眼睛的色调更暗一些。

Ví dụ