Bản dịch của từ Dark eyes trong tiếng Việt
Dark eyes
Noun [U/C]

Dark eyes(Noun)
dˈɑːk ˈaɪz
ˈdɑrk ˈaɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Phần của khuôn mặt chứa nhãn cầu và các bộ phận xung quanh, có màu sắc đậm hơn các sắc thái thông thường của mắt.
This part of the face contains the eye and surrounding structures, with a darker shade compared to typical eye colors.
脸部中包含眼球及其周围结构的部分,颜色比正常眼睛的色调更暗一些。
Ví dụ
