Bản dịch của từ Daypart trong tiếng Việt
Daypart

Daypart (Noun)
Một phân khúc cụ thể của ngày được sử dụng cho mục đích lập lịch và kế hoạch, đặc biệt trong truyền thông và quảng cáo.
A specific segment of the day used for the purpose of scheduling and planning, especially in media and advertising.
The morning daypart is popular for social media advertising campaigns.
Khung thời gian buổi sáng rất phổ biến cho các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội.
Evening dayparts do not attract as many viewers as mornings.
Khung thời gian buổi tối không thu hút nhiều người xem như buổi sáng.
Which daypart is most effective for social engagement in your opinion?
Theo bạn, khung thời gian nào hiệu quả nhất cho sự tương tác xã hội?
The daypart of evening is perfect for social gatherings and events.
Thời gian buổi tối rất thích hợp cho các buổi tụ tập xã hội.
Many people do not socialize during the daypart of morning.
Nhiều người không giao lưu trong khoảng thời gian buổi sáng.
Which daypart do you prefer for meeting friends: afternoon or evening?
Bạn thích khoảng thời gian nào để gặp bạn bè: buổi chiều hay buổi tối?
Sự phân chia một ngày cho mục đích đo lường khán giả hoặc lập trình.
The division of a day for the purposes of audience measurement or programming.
The morning daypart is popular for news programs like CNN’s.
Khung giờ buổi sáng rất phổ biến cho các chương trình tin tức như CNN.
The afternoon daypart does not attract many viewers for documentaries.
Khung giờ buổi chiều không thu hút nhiều khán giả cho các bộ phim tài liệu.
Which daypart receives the highest ratings during the weekend?
Khung giờ nào có tỷ suất người xem cao nhất vào cuối tuần?