Bản dịch của từ Daytime goggles trong tiếng Việt

Daytime goggles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daytime goggles(Noun)

dˈeɪtaɪm ɡˈɒɡəlz
ˈdeɪˌtaɪm ˈɡɑɡəɫz
01

Kính đeo ban ngày để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời

Glasses worn during the day to protect the eyes from sunlight

Ví dụ
02

Kính bảo hộ được thiết kế để sử dụng trong môi trường sáng, giúp giảm lóa và cải thiện độ rõ nét

Spectacles intended for use in bright light to reduce glare and improve clarity

Ví dụ
03

Một loại kính được thiết kế để nâng cao khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng ban ngày

A type of eyewear designed to enhance vision in daylight conditions

Ví dụ