Bản dịch của từ Dazzling production trong tiếng Việt

Dazzling production

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dazzling production (Adjective)

dˈæzəlɨŋ pɹədˈʌkʃən
dˈæzəlɨŋ pɹədˈʌkʃən
01

Bị bất ngờ hoặc wonder; gây choáng.

Caught by surprise or wonder; stunning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực kỳ ấn tượng, đẹp đẽ, hoặc tài năng.

Extremely impressive, beautiful, or skillful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dazzling production (Noun)

dˈæzəlɨŋ pɹədˈʌkʃən
dˈæzəlɨŋ pɹədˈʌkʃən
01

Hành động sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó, đặc biệt là quy mô lớn.

The act of producing or creating something, especially in a large scale.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh