Bản dịch của từ Deathmatch trong tiếng Việt

Deathmatch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deathmatch(Noun)

dˈɛθmætʃ
dˈɛθmætʃ
01

Trong trò chơi điện tử, nhất là game bắn súng góc nhìn thứ nhất, “deathmatch” là chế độ đấu cạnh tranh nơi người chơi cố gắng hạ gục lẫn nhau để kiếm điểm; thường là mỗi lần bị hạ sẽ hồi sinh và trận đấu tiếp tục cho tới khi hết thời gian hoặc đạt điểm mục tiêu.

Video games A competitive mode found in firstperson shooter games in which competitors attempt to assassinate one another.

视频游戏中的竞争模式,玩家相互击杀以得分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deathmatch(Verb)

dˈɛθmætʃ
dˈɛθmætʃ
01

Tham gia trận đấu kiểu “deathmatch” trong trò chơi điện tử — tức là vào chế độ đấu tự do/đấu đội nơi mục tiêu là hạ gục đối thủ nhiều nhất/đến khi đạt mục tiêu.

Video games intransitive To take part in deathmatch gaming.

参与死亡竞技游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong trò chơi điện tử, “deathmatch” ở dạng động từ nghĩa là thi đấu với ai đó trong chế độ deathmatch (chế độ mà mục tiêu là tiêu diệt đối thủ để giành chiến thắng).

Video games transitive To compete against in a deathmatch.

在游戏中与对手竞争,目标是击败对方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh