Bản dịch của từ Decimate trong tiếng Việt

Decimate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decimate (Verb)

dˈɛsəmeɪt
dˈɛsəmeɪt
01

Giết (hoặc trừng phạt bằng cách giết) khoảng một phần mười số người trong một nhóm, xuất phát từ hình phạt thời La Mã cổ: chọn một trong mười người để xử tử nhằm răn đe cả nhóm.

Kill one in every ten of a group of people originally a mutinous Roman legion as a punishment for the whole group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giết hại, phá huỷ hoặc loại bỏ một phần rất lớn (số lượng lớn) của cái gì đó—thường dùng để chỉ tổn thất nặng nề, làm suy giảm mạnh sức mạnh, số lượng hoặc hiệu quả.

Kill destroy or remove a large proportion of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ