Bản dịch của từ Decimate trong tiếng Việt
Decimate

Decimate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giết hại, phá huỷ hoặc loại bỏ một phần rất lớn (số lượng lớn) của cái gì đó—thường dùng để chỉ tổn thất nặng nề, làm suy giảm mạnh sức mạnh, số lượng hoặc hiệu quả.
Kill destroy or remove a large proportion of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decimate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là "tiêu diệt một phần mười" (decimare), thường chỉ các hình phạt quân sự trong đó một phần mười quân lính bị xử lý. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để mô tả hành động tiêu diệt một số lượng lớn hoặc làm suy yếu nghiêm trọng một tổ chức hay một nhóm. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong cách sử dụng có thể khác nhau khi ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh phi quân sự.
Họ từ
Từ "decimate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là "tiêu diệt một phần mười" (decimare), thường chỉ các hình phạt quân sự trong đó một phần mười quân lính bị xử lý. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để mô tả hành động tiêu diệt một số lượng lớn hoặc làm suy yếu nghiêm trọng một tổ chức hay một nhóm. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong cách sử dụng có thể khác nhau khi ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh phi quân sự.
