decreed
decreed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ban hành một sắc lệnh hoặc quyết định chính thức (thường bởi nhà nước, chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền).
To issue a decree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ra lệnh hoặc quyết định một cách chính thức; ban hành một quy định, mệnh lệnh hoặc sắc lệnh có tính pháp lý hoặc chính thức.
To officially order or decide something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decreed" là quá khứ của động từ "decree", có nghĩa là ra lệnh hoặc ban hành một quyết định chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, "decree" thường liên quan đến các sắc lệnh hoặc quyết định của chính phủ. Về phiên bản tiếng Anh, "decreed" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ điệu và nhấn âm, nhưng ý nghĩa vẫn không thay đổi.