Anh - Việt

Bản dịch của từ Decreed trong tiếng Việt

decreed

Verb

decreed (Verb)

/dɪkɹˈid/
/dɪkɹˈid/
AI

Nghĩa 01

Tuyên bố hoặc ban hành một quyết định/mệnh lệnh mang tính quyền lực; công bố chính thức và bắt buộc phải chấp hành.

To announce or proclaim something with authority.

Ví dụ
Chính phủ đã ban hành luật mới để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.The government decreed new laws to improve social welfare programs.
Họ không ban hành bất kỳ thay đổi nào cho hệ thống giáo dục hiện tại.They did not decree any changes to the current education system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ban hành một sắc lệnh hoặc quyết định chính thức (thường bởi nhà nước, chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền).

To issue a decree.

Ví dụ
Thị trưởng đã ban hành một luật mới về an toàn công cộng vào năm 2023.The mayor decreed a new law for public safety in 2023.
Hội đồng không ban hành bất kỳ thay đổi nào cho các quy định hiện có.The council did not decree any changes to the existing regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ra lệnh hoặc quyết định một cách chính thức; ban hành một quy định, mệnh lệnh hoặc sắc lệnh có tính pháp lý hoặc chính thức.

To officially order or decide something.

Ví dụ
Thị trưởng đã ban hành một luật mới về an toàn công cộng tuần trước.The mayor decreed a new law for public safety last week.
Hội đồng không ban hành bất kỳ thay đổi nào cho chính sách xã hội.The council did not decree any changes to the social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh