Anh - Việt

Bản dịch của từ Decrees trong tiếng Việt

decrees

NounVerb

decrees (Noun)

/dɪkɹˈiz/
/dɪkɹˈiz/
AI

Nghĩa 01

Một quyết định hoặc lệnh tư pháp.

A judicial decision or order.

Ví dụ
Hội đồng thành phố đã ban hành các sắc lệnh để cải thiện an toàn công cộng tháng trước.The city council issued decrees to improve public safety last month.
Các sắc lệnh mới không giải quyết được cuộc khủng hoảng nhà ở trong cộng đồng chúng tôi.The new decrees did not address the housing crisis in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tuyên bố chính thức và có thẩm quyền.

A formal and authoritative statement.

Ví dụ
Chính phủ đã ban hành các sắc lệnh mới để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.The government issued new decrees to improve social welfare programs.
Nhiều công dân không hiểu các sắc lệnh về nhà ở xã hội.Many citizens do not understand the decrees about social housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lệnh chính thức do cơ quan pháp luật ban hành.

An official order issued by a legal authority.

Ví dụ
Chính phủ đã ban hành các sắc lệnh mới để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.The government issued new decrees to improve social welfare programs.
Nhiều công dân không tuân theo các sắc lệnh về tụ tập công cộng.Many citizens did not follow the decrees about public gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

decrees (Verb)

/dɪkɹˈiz/
/dɪkɹˈiz/
AI

Nghĩa 01

Quyết định hoặc xác định theo thẩm quyền.

To decide or determine authoritatively.

Ví dụ
Chính phủ ban hành luật mới để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội.The government decrees new laws to improve social welfare programs.
Hội đồng không ban hành thay đổi mà không có sự đóng góp từ cộng đồng.The council does not decrees changes without community input and feedback.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ra lệnh hoặc ra lệnh.

To command or ordain.

Ví dụ
Chính phủ ban hành luật mới để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội.The government decrees new laws to improve social welfare programs.
Thị trưởng không ban hành thay đổi mà không có ý kiến công chúng.The mayor does not decrees changes without public input.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ra lệnh chính thức.

To issue an official order.

Ví dụ
Chính phủ ban hành những luật mới để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.The government decrees new laws to improve social welfare programs.
Thị trưởng không ban hành thay đổi mà không tham khảo ý kiến công chúng trước.The mayor does not decrees changes without public consultation first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh