decrees
decrees (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tuyên bố chính thức và có thẩm quyền.
A formal and authoritative statement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
decrees (Verb)
Nghĩa 01
Quyết định hoặc xác định theo thẩm quyền.
To decide or determine authoritatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Decrees" là danh từ số nhiều của từ "decree", chỉ các quyết định chính thức hoặc sắc lệnh được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt trong lĩnh vực lập pháp hoặc hành chính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong văn bản, "decree" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính trị và pháp luật với nhiều mức độ khác nhau.