Bản dịch của từ Delayed watch trong tiếng Việt

Delayed watch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delayed watch(Noun)

dɪlˈeɪd wˈɒtʃ
dɪˈɫeɪd ˈwɑtʃ
01

Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc lịch trình, có thể do các yếu tố bất ngờ không lường trước được.

An event or situation occurring later than planned or scheduled, possibly due to unforeseen circumstances.

某个事件或情况比预定的计划或时间表晚发生,可能是因为突发状况导致的。

Ví dụ
02

Khoảng thời gian chờ đợi sau khi đã đến giờ dự kiến nhưng chưa xảy ra chuyện gì.

The amount of time a person waits for something to happen after the expected time.

等待某件事在预定时间之后发生的那段时间。

Ví dụ
03

Một chiếc đồng hồ hiển thị thời gian hiện tại nhưng lại hoạt động không bình thường, gây ra sự chênh lệch về thời gian hiển thị.

A watch set to show the current time but not functioning properly, causing the displayed time to lag.

一只表本应显示当前时间,但由于运作不正常,导致时间显示延迟。

Ví dụ