Bản dịch của từ Delivery lag trong tiếng Việt
Delivery lag
Noun [U/C]

Delivery lag(Noun)
dɪlˈɪvəri lˈæɡ
ˈdɛɫɪvɝi ˈɫæɡ
Ví dụ
02
Thời gian mà sản phẩm đang được vận chuyển đến điểm đến của nó.
The period during which a product is in transit to its destination
Ví dụ
