Bản dịch của từ Demonic voice trong tiếng Việt
Demonic voice
Noun [U/C]

Demonic voice(Noun)
dɪmˈɒnɪk vˈɔɪs
dɪˈmɑnɪk ˈvɔɪs
01
Một giọng nói tạo ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng, thường được gán cho những thực thể siêu nhiên ác độc.
A voice that inspires fear or horror often attributed to evil supernatural beings
Ví dụ
02
Trong văn học hoặc truyền thuyết, giọng nói được sử dụng bởi các vị thần hay thực thể tương tự để giao tiếp hoặc thao túng.
In literature or folklore a voice that is used by demons or similar entities to communicate or manipulate
Ví dụ
03
Một âm thanh gợi ý hoặc liên kết với ma quỷ thường mang một chất ác độc hoặc hiểm ác.
A vocalization that is suggestive of or associated with demons often characterized by a sinister or malevolent quality
Ví dụ
