Bản dịch của từ Dental profile trong tiếng Việt

Dental profile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dental profile(Noun)

dˈɛntəl prˈəʊfaɪl
ˈdɛntəɫ ˈproʊˌfaɪɫ
01

Một mô tả hoặc hình ảnh về các đặc điểm và thuộc tính của răng miệng và cấu trúc miệng của một cá nhân.

A description or representation of the characteristics and attributes of an individuals teeth and oral structure

Ví dụ
02

Hình dáng tổng thể và sự sắp xếp của răng thường được đánh giá để kiểm tra sức khỏe răng miệng và mục đích thẩm mỹ.

The overall shape and alignment of teeth often assessed for dental health and aesthetic purposes

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra chi tiết có thể giúp xây dựng kế hoạch điều trị trong nha khoa.

A detailed examination that can inform treatment plans in dentistry

Ví dụ