Bản dịch của từ Depletion allowance trong tiếng Việt
Depletion allowance

Depletion allowance (Idiom)
Một khoản trợ cấp được cấp dựa trên sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
An allowance granted based on the exhaustion of a natural resource.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Depletion allowance" (tiền trợ cấp suy giảm) là một khái niệm trong lĩnh vực kế toán và thuế, được phép trừ vào thuế thu nhập cho các doanh nghiệp khai thác tài nguyên thiên nhiên. Khái niệm này cho phép công ty giảm trừ một phần chi phí khai thác nhằm phản ánh sự suy giảm giá trị của tài nguyên. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt trong phiên bản Anh-Mỹ, nhưng sự ứng dụng và quy định liên quan có thể khác nhau tùy theo luật pháp từng quốc gia.
"Depletion allowance" (tiền trợ cấp suy giảm) là một khái niệm trong lĩnh vực kế toán và thuế, được phép trừ vào thuế thu nhập cho các doanh nghiệp khai thác tài nguyên thiên nhiên. Khái niệm này cho phép công ty giảm trừ một phần chi phí khai thác nhằm phản ánh sự suy giảm giá trị của tài nguyên. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt trong phiên bản Anh-Mỹ, nhưng sự ứng dụng và quy định liên quan có thể khác nhau tùy theo luật pháp từng quốc gia.
