Bản dịch của từ Desaturation trong tiếng Việt
Desaturation

Desaturation (Noun)
Desaturation of water can improve its quality for community use.
Quá trình khử bão hòa nước có thể cải thiện chất lượng cho cộng đồng.
Desaturation does not always lead to better social outcomes in urban areas.
Khử bão hòa không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả xã hội tốt hơn ở đô thị.
What is the effect of desaturation on local water supplies?
Ảnh hưởng của khử bão hòa đến nguồn nước địa phương là gì?
Desaturation occurs in chemistry when compounds lose hydrogen atoms.
Quá trình khử bão hòa xảy ra khi các hợp chất mất nguyên tử hydro.
Desaturation does not happen in all chemical reactions during social studies.
Quá trình khử bão hòa không xảy ra trong tất cả các phản ứng hóa học.
Desaturation can occur during long periods of physical inactivity.
Sự giảm bão hòa có thể xảy ra trong thời gian dài không hoạt động.
Desaturation does not always indicate a serious health problem.
Sự giảm bão hòa không phải lúc nào cũng chỉ ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Can desaturation affect people's ability to concentrate in social settings?
Liệu sự giảm bão hòa có ảnh hưởng đến khả năng tập trung của mọi người trong các tình huống xã hội không?
Desaturation can lead to serious health issues in elderly patients.
Sự giảm bão hòa có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở bệnh nhân cao tuổi.
Desaturation does not always occur during regular social activities.
Sự giảm bão hòa không phải lúc nào cũng xảy ra trong các hoạt động xã hội thông thường.