Bản dịch của từ Descriptive survey trong tiếng Việt
Descriptive survey

Descriptive survey(Noun)
Một cuộc khảo sát được thiết kế để mô tả đặc điểm của một quần thể hoặc hiện tượng.
A survey is designed to describe the characteristics of a population or phenomenon.
这是为描绘某一群体或现象特征而设计的调查问卷。
Một phương pháp được sử dụng để thu thập dữ liệu nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về một vấn đề hay nhóm người cụ thể.
A commonly used method for collecting data to provide an overview of a particular subject or population.
一种收集数据的方法,旨在对特定主题或群体进行全面的概述。
Một kỹ thuật nghiên cứu thu thập thông tin bằng cách quan sát và sử dụng bảng câu hỏi mà không can thiệp vào thực nghiệm nào.
This is a research technique that gathers information through observation and questionnaires without experimental manipulation.
这是一种通过观察和问卷调查收集信息的研究方法,不涉及任何实验性操作。
