Bản dịch của từ Designer shirt trong tiếng Việt
Designer shirt
Noun [U/C]

Designer shirt(Noun)
dɪzˈaɪnɐ ʃˈɜːt
ˈdɛsaɪnɝ ˈʃɝt
Ví dụ
02
Một chiếc áo sơ mi thanh lịch hoặc thời thượng được thiết kế cho các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng.
An elegant or fashionable shirt designed for formal or semiformal occasions
Ví dụ
03
Một chiếc áo sơ mi được sản xuất bởi một thương hiệu hoặc nhà thiết kế nổi tiếng, thể hiện một mức độ sang trọng nhất định.
A shirt that is produced by a famous brand or designer indicating a certain level of prestige
Ví dụ
