Bản dịch của từ Develop confidence trong tiếng Việt

Develop confidence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Develop confidence(Phrase)

dˈɛvɪlˌɒp kˈɒnfɪdəns
ˈdɛvəˌɫɑp ˈkɑnfədəns
01

Để dần dần xây dựng hoặc tăng cường sự tự tin hoặc niềm tin vào khả năng của một người

To gradually build or increase ones selfassurance or belief in ones abilities

Ví dụ
02

Để có được sự tin tưởng vào bản thân trong một kỹ năng hoặc tình huống cụ thể theo thời gian

To gain trust in oneself in a particular skill or situation over time

Ví dụ
03

Để trở nên chắc chắn và an tâm hơn thông qua kinh nghiệm hoặc thực hành

To become more certain and assured through experience or practice

Ví dụ