Anh - Việt

Bản dịch của từ Dextromethorphan trong tiếng Việt

dextromethorphan

Noun

dextromethorphan (Noun)

/dˌɛkstɹəmˈɛtɚfən/
/dˌɛkstɹəmˈɛtɚfən/
AI

Nghĩa 01

Dextromethorphan là một loại thuốc giảm ho (thuốc chống ho) thường thấy trong nhiều chế phẩm cảm lạnh và ho bán không kê đơn. Đây là một dẫn xuất liên quan đến opioid nhưng thường được dùng vì tác dụng ức chế phản xạ ho; ở liều cao nó còn có tác dụng kháng thụ thể NMDA và được dùng trong điều trị rối loạn biểu cảm như pseudobulbar affect (PBA).

pharmacology An opioid some say merely an opioidlike substance that is used as an antitussive drug a cough suppressant that is found in many overthecounter cold and cough preparations and as an NMDA blocker used to treat PBA pseudobulbar affect.

Ví dụ
Dextromethorphan thường được sử dụng trong siro ho để kìm ho.Dextromethorphan is commonly used in cough syrups for suppressing coughs.
Một số người tin rằng dextromethorphan có tác dụng giống opioid, nhưng đó là vấn đề gây tranh cãi.Some people believe dextromethorphan has opioid-like effects, but it's controversial.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh