dieted
dieted (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khiến ai đó theo một chế độ ăn nhất định; làm cho ăn kiêng hoặc tuân theo quy định ăn uống cụ thể (ví dụ để giảm cân, vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo).
To cause to follow a particular diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dieted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dieted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dieted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dieting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dieted" là quá khứ của động từ "diet", có nghĩa là thực hiện chế độ ăn kiêng nhằm mục đích kiểm soát cân nặng hoặc cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Anh, "diet" có thể được phân loại giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Từ này trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh chế độ ăn uống cụ thể hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường chỉ đơn giản là chế độ ăn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về âm tiết và ngữ điệu.