Bản dịch của từ Dip into my savings trong tiếng Việt

Dip into my savings

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dip into my savings(Verb)

dˈɪp ˈɪntu mˈaɪ sˈeɪvɨŋz
dˈɪp ˈɪntu mˈaɪ sˈeɪvɨŋz
01

Rút tiền hoặc gửi tiền tạm thời vào tài khoản tiết kiệm.

Withdraw money or temporary funds from the savings account.

从储蓄账户提取现金或临时资金。

Ví dụ
02

Dùng một phần tiền tiết kiệm cho mục đích cụ thể.

Use a portion of your savings for a specific purpose.

将一部分储蓄用于特定的目的

Ví dụ
03

Tham gia vào một hoạt động một cách ngắn ngủi, thường một cách không chính thức.

Participate in an activity briefly, usually in an ordinary way.

短暂参与某项活动,通常以随意的方式进行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh