dipper
dipper (Noun)
Nghĩa 01
Từ “dipper” ở đây dùng để chỉ một người theo hệ phái Baptist hoặc Anabaptist — tức là người thuộc một nhóm Tin Lành nhấn mạnh việc chịu phép báp têm bằng cách nhúng người (immersion) hoặc từ chối báp têm từ thời thơ ấu. Nói chung là tín đồ hoặc thành viên của giáo phái Baptist/Anabaptist.
A Baptist or Anabaptist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người móc túi; kẻ trộm chuyên giật, lấy đồ trong túi, trong ví của người khác mà nạn nhân thường không biết ngay.
A pickpocket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loài chim nhỏ, đuôi ngắn, họ hàng với chim gù (hoặc chim chích) sống ven các suối nước chảy mạnh. Chim này có thể bơi, lặn và đi dưới nước để kiếm mồi.
A shorttailed songbird related to the wrens frequenting fastflowing streams and able to swim dive and walk under water to feed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dipper" trong tiếng Anh có nghĩa là một dụng cụ dùng để múc hoặc rót chất lỏng, thường có hình dạng chóp hình cầu hoặc chóp hình nón. Ở tiếng Anh Mỹ, "dipper" thường chỉ một loại dụng cụ cụ thể để lấy nước hoặc thức uống từ một thùng lớn, trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này thỉnh thoảng có thể dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các hoạt động ngoài trời hoặc chế biến thực phẩm hơn. Từ này cũng thường được sử dụng trong các thuật ngữ địa lý, như "Big Dipper", một cụm sao nổi bật trong bầu trời.