Bản dịch của từ Dipper trong tiếng Việt

Dipper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dipper(Noun)

dˈɪpɚ
dˈɪpəɹ
01

Từ “dipper” ở đây dùng để chỉ một người theo hệ phái Baptist hoặc Anabaptist — tức là người thuộc một nhóm Tin Lành nhấn mạnh việc chịu phép báp têm bằng cách nhúng người (immersion) hoặc từ chối báp têm từ thời thơ ấu. Nói chung là tín đồ hoặc thành viên của giáo phái Baptist/Anabaptist.

A Baptist or Anabaptist.

Ví dụ
02

Người móc túi; kẻ trộm chuyên giật, lấy đồ trong túi, trong ví của người khác mà nạn nhân thường không biết ngay.

A pickpocket.

Ví dụ
03

Một dụng cụ giống muỗng lớn hoặc gáo dùng để múc chất lỏng hoặc thực phẩm dạng lỏng (như canh, nước súp) từ nồi hoặc thùng.

A ladle or scoop.

Ví dụ
04

Người dùng để chấm, nhúng hoặc múc một vật vào chất lỏng (ví dụ nhúng bánh mì vào nước sốt, chấm thức ăn vào nước chấm hoặc múc chất lỏng bằng vật dụng).

A person who dips something in liquid.

Ví dụ
05

Một loài chim nhỏ, đuôi ngắn, họ hàng với chim gù (hoặc chim chích) sống ven các suối nước chảy mạnh. Chim này có thể bơi, lặn và đi dưới nước để kiếm mồi.

A shorttailed songbird related to the wrens frequenting fastflowing streams and able to swim dive and walk under water to feed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ