Bản dịch của từ Disassembly of textiles trong tiếng Việt

Disassembly of textiles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disassembly of textiles(Noun)

dˈɪsɐsˌɛmbli ˈɒf tˈɛkstaɪlz
ˈdɪsəˌsɛmbɫi ˈɑf ˈtɛkˌstaɪɫz
01

Một phương pháp được sử dụng trong phân tích hệ thống để hiểu các thành phần của một cấu trúc phức tạp.

A method used in system analysis to understand the components of a complex structure

Ví dụ
02

Hành động tách rời hoặc tháo dỡ sự phân chia thành các phần.

The act of disassembling or dismantling separation into parts

Ví dụ
03

Quá trình tháo rời một thứ gì đó, đặc biệt là máy móc hoặc thiết bị.

The process of taking something apart especially machinery or equipment

Ví dụ