Bản dịch của từ Disassembly of textiles trong tiếng Việt
Disassembly of textiles
Noun [U/C]

Disassembly of textiles(Noun)
dˈɪsɐsˌɛmbli ˈɒf tˈɛkstaɪlz
ˈdɪsəˌsɛmbɫi ˈɑf ˈtɛkˌstaɪɫz
01
Một phương pháp được sử dụng trong phân tích hệ thống để hiểu các thành phần của một cấu trúc phức tạp.
A method used in system analysis to understand the components of a complex structure
Ví dụ
02
Hành động tách rời hoặc tháo dỡ sự phân chia thành các phần.
The act of disassembling or dismantling separation into parts
Ví dụ
