discoverer
discoverer (Noun)
Nghĩa 01 · Người đầu tiên phát hiện hoặc quan sát thấy một hiện tượng trước đây chưa biết, hoặc người nảy ra/tìm ra một ý tưởng mới.
Người đầu tiên phát hiện hoặc quan sát thấy một hiện tượng trước đây chưa biết, hoặc người nảy ra/tìm ra một ý tưởng mới.
a person who is the first to find or observe a previously unknown phenomenon or to come across a new idea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discoverer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discoverer" có nghĩa là người phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa từng được biết đến. Trong tiếng Anh, "discoverer" y nguyên được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vai trò lịch sử hoặc khoa học của người phát hiện, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ ai phát hiện ra điều gì đó, bao gồm cả các phát hiện cá nhân thông thường.