Bản dịch của từ Dish soap trong tiếng Việt

Dish soap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dish soap(Noun)

dˈɪʃ sˈəʊp
ˈdɪʃ ˈsoʊp
01

Nước rửa chén

A liquid detergent used for washing dishes

洗碗精

Ví dụ
02

Một chất tẩy rửa phù hợp để loại bỏ cặn thực phẩm trên đồ dùng ăn uống.

A cleaning agent that is suitable for removing food residues from crockery

这是一种可以有效清除餐具上食品残渣的合适清洁剂。

Ví dụ
03

Sản phẩm được phát triển đặc biệt để giúp loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các phần thức ăn còn lại trên chén đĩa.

A product specifically formulated to help remove grease grime and food particles from dishes

Ví dụ