Bản dịch của từ Disheartening holidays trong tiếng Việt

Disheartening holidays

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disheartening holidays(Noun)

dɪshˈɑːtənɪŋ hˈɒlɪdˌeɪz
dɪˈʃɑrtənɪŋ ˈhɑɫəˌdeɪz
01

Những khoảng thời gian nghỉ ngơi mà mọi người thường đi du lịch hoặc tụ họp với gia đình và bạn bè.

Periods of rest during which people often travel or gather with family and friends

Ví dụ
02

Thời gian nghỉ học hoặc nghỉ làm thường được đánh dấu bằng các hoạt động lễ hội hoặc giải trí.

Times off work or school typically marked by festivities or leisure activities

Ví dụ
03

Thời điểm trong năm khi mọi người tổ chức lễ hội hoặc thực hiện những phong tục, truyền thống đặc biệt.

A time of year when people celebrate or observe particular customs or traditions

Ví dụ