Bản dịch của từ Disk cover trong tiếng Việt

Disk cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disk cover(Noun)

dˈɪsk kˈʌvɐ
ˈdɪsk ˈkəvɝ
01

Vỏ bảo vệ cho đĩa, thường dùng để tránh trầy xước hoặc bụi bẩn.

A protective cover for discs is commonly used to prevent damage or dust from getting in.

通常用来防止损坏或灰尘落入的磁盘保护套

Ví dụ
02

Hộp đựng linh hoạt dùng để chứa các đĩa như CD hoặc DVD.

A flexible case used to hold a set of discs such as CDs or DVDs.

一款用来装载光盘或DVD等光盘集合的柔性收纳盒

Ví dụ
03

Một vật tròn phẳng thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để lưu trữ hoặc trang trí trong hệ thống trưng bày

A flat, circular object is typically made of metal or plastic and is used as a component in storage or display systems.

这是一个平坦的圆形物体,通常由金属或塑料制成,用作储存或展示系统的一部分。

Ví dụ