Bản dịch của từ Disk foundation trong tiếng Việt

Disk foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disk foundation(Noun)

dˈɪsk faʊndˈeɪʃən
ˈdɪsk ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Trong âm nhạc, một đĩa hát.

In music a phonograph record

Ví dụ
02

Một vật phẳng hình tròn mỏng thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

A flat thin circular object often used for storing data on a computer

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc khung nền hình đĩa được sử dụng trong kỹ thuật và xây dựng.

A diskshaped fundational structure or framework used in engineering and construction

Ví dụ