Bản dịch của từ Disk foundation trong tiếng Việt
Disk foundation
Noun [U/C]

Disk foundation(Noun)
dˈɪsk faʊndˈeɪʃən
ˈdɪsk ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Trong âm nhạc, một đĩa hát.
In music a phonograph record
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc hoặc khung nền hình đĩa được sử dụng trong kỹ thuật và xây dựng.
A diskshaped fundational structure or framework used in engineering and construction
Ví dụ
